thiện ngôn

thiện ngôn

Người thiện ngôn luôn biết cách an ủi người khác bằng lời nói chân thành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói tốt lành, có ích: "thiện ngôn" chỉ những lời nói mang tính xây dựng, khuyến khích, hoặc an ủi, thường xuất phát từ ý định tốt đẹp, giúp người nghe trở nên tốt hơn hoặc giải quyết vấn đề một cách tích cực.
    • Lời dạy bảo, khuyên răn đạo đức: Trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, "thiện ngôn" ám chỉ những lời giáo huấn hướng thiện, như lời Phật dạy hoặc lời khuyên của bậc hiền triết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người khôn ngoan thường nói thiện ngôn, không buông lời cay nghiệt. (Người thông thái thường dùng lời nói tốt đẹp, không nói những điều làm tổn thương người khác.)
    • Thiện ngôn như nước mát, làm dịu lòng người. (Lời nói tốt lành giống như nước mát, tác dụng xoa dịu tâm hồn.)
    • Trong kinh sách, thiện ngôn được xem một trong những hạnh lành. (Trong các văn bản tôn giáo, lời nói tốt được coi một đức tính đáng quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ thiện ngôn": duy trì thói quen nói lời tốt đẹp, tránh nói lời ác ý.

    • Người tu tập luôn cố gắng giữ thiện ngôn trong mọi hoàn cảnh. (Người thực hành đạo đức luôn nỗ lực nói lời tốt lành trong bất kỳ tình huống nào.)
  • "thiện ngôn thiện hạnh": lời nói tốt hành động tốtcụm từ nhấn mạnh sự nhất quán giữa lời nói việc làm.

    • Một người đạo đức phải hội đủ thiện ngôn thiện hạnh. (Một người phẩm chất tốt cần cả lời nói hành động đều hướng thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ác ngôn (danh từ): lời nói độc ác, xấu xatrái nghĩa với thiện ngôn.

    • Ác ngôn làm tổn thương người khác sâu sắc. (Lời nói độc ác gây tổn thương nặng nề cho người nghe.)
  • Thiện (tính từ, danh từ): tốt lành, điều tốtgốc của từ "thiện ngôn".

    • Làm việc thiện trách nhiệm của mỗi người. (Làm điều tốt bổn phận của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời lành: lời nói tốt đẹp, mang lại lợi ích.
  • Lời hay: lời nói ý nghĩa, giá trị giáo dục.
  • Chánh ngữ: (trong Phật giáo) lời nói chân chính, đúng đắn, tránh nói dối, nói thêu dệt.
Thành ngữ liên quan
  • Thiện ngôn nan khai: lời nói tốt khó mở miệng nói ra — ý chỉ việc nói lời hay, lời phải thường khó khăn hơn nói lời sai trái.
    • Trong xã hội bon chen, thiện ngôn nan khai, người ta thường dễ nói lời ác hơn. (Trong xã hội cạnh tranh, nói lời tốt lành thường khó, người ta dễ nói lời xấu hơn.)